synthesize materials
Nghĩa
Định nghĩa · to combine substances to create new ones
“They synthesize materials for advanced technology.”Họ tổng hợp các vật liệu cho công nghệ tiên tiến.
“The team synthesizes materials for medical uses.”Nhóm nghiên cứu tổng hợp các vật liệu cho mục đích y tế.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh ứng dụng trong thực tế khi viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ và nghiên cứu.