Kho từ › Collocations · chemistry › control variables

control variables

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
giữ các yếu tố nhất định không thay đổi trong thí nghiệm
UK /kənˈtroʊl ˈvɛriəblz/ · US /kənˈtroʊl ˈvɛriəblz/
to keep certain factors constant during experiments
It's important to control variables for accurate results.
→ Việc kiểm soát các biến là rất quan trọng để có kết quả chính xác.
They control variables to ensure experiment reliability.→ Họ kiểm soát các biến để đảm bảo độ tin cậy của thí nghiệm.
Đồng nghĩa
manage variablesregulate factors
Collocations
effectively control variablescarefully control variables
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát.
Cụm từ này quan trọng trong thiết kế thí nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...