Kho từ › Collocations · chemistry › identify compounds

identify compounds

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
xác định và đặt tên cho các chất hóa học
UK /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈkəmˌpaʊndz/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪ ˈkəmˌpaʊndz/
to recognize and name chemical substances
Scientists identify compounds to study their characteristics.
→ Các nhà khoa học xác định các hợp chất để nghiên cứu đặc tính của chúng.
They identify compounds in environmental samples.→ Họ xác định các hợp chất trong các mẫu môi trường.
Đồng nghĩa
recognize compoundsclassify substances
Collocations
accurately identify compoundsquickly identify compounds
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh quy trình nhận diện.
Thường gặp trong nghiên cứu hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...