Kho từ › Collocations · chemistry › measure pH

measure pH

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
đo lường độ axit hoặc kiềm của dung dịch
UK /ˈmɛʒər piːˈeɪtʃ/ · US /ˈmɛʒər piːˈeɪtʃ/
to determine the acidity or alkalinity of a solution
It's essential to measure pH in chemical reactions.
→ Việc đo pH trong các phản ứng hóa học là rất cần thiết.
They measure pH to ensure proper conditions.→ Họ đo pH để đảm bảo điều kiện thích hợp.
Đồng nghĩa
assess pHtest acidity
Collocations
accurately measure pHroutinely measure pH
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường.
Cụm từ rất quan trọng trong hóa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...