Kho từ › Collocations · biology › research methods

research methods

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
phương pháp nghiên cứu
UK /rɪˈsɜːrtʃ ˈmɛθədz/ · US /rɪˈsɜːrtʃ ˈmɛθədz/
techniques used to study a subject
Different research methods yield different results.
→ Các phương pháp nghiên cứu khác nhau mang lại kết quả khác nhau.
Choosing appropriate research methods is crucial.→ Chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
study techniquesresearch approaches
Collocations
research techniquesresearch strategies
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quy trình nghiên cứu.
Cần thiết để thực hiện nghiên cứu hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...