Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perform calculations

/pərˈfɔːrm ˌkælkyəˈleɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện các phép toán để giải quyết vấn đề phr.

Định nghĩa · to do mathematical operations to solve problems

“Scientists perform calculations to predict outcomes.”Các nhà khoa học thực hiện các phép toán để dự đoán kết quả.

“They perform calculations for accurate measurements.”Họ thực hiện các phép toán để có các phép đo chính xác.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh độ chính xác khi thực hiện.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong hóa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...