Kho từ › Collocations · biology › examine species

examine species

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
để nghiên cứu các loại sinh vật khác nhau
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈspiːʃiz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈspiːʃiz/
to study different types of organisms
Biologists examine species to understand their evolution.
→ Các nhà sinh học nghiên cứu các loài để hiểu sự tiến hóa của chúng.
We should examine species that are endangered.→ Chúng ta nên nghiên cứu các loài đang gặp nguy hiểm.
Đồng nghĩa
study organismsanalyze species
Collocations
identify speciesclassify species
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện nghiên cứu sinh học.
Cụm từ này thường dùng trong sinh học và bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...