Kho từ › Collocations · biology › classify traits

classify traits

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
để phân loại các đặc điểm của sinh vật
UK /ˈklæsɪfaɪ ˈtreɪts/ · US /ˈklæsɪfaɪ ˈtreɪts/
to categorize characteristics of organisms
Biologists classify traits to understand genetic variations.
→ Các nhà sinh học phân loại các đặc điểm để hiểu sự biến đổi di truyền.
We need to classify traits for better species identification.→ Chúng ta cần phân loại các đặc điểm để nhận diện loài tốt hơn.
Đồng nghĩa
categorize characteristicssort traits
Collocations
identify traitsanalyze traits
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng phân loại.
Cụm từ này thường dùng trong di truyền học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...