Kho từ › Collocations · chemistry › test samples

test samples

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
phân tích những phần nhỏ của vật liệu
UK /tɛst ˈsæmplz/ · US /tɛst ˈsæmplz/
to analyze small portions of material
We need to test samples to ensure quality.
→ Chúng ta cần kiểm tra các mẫu để đảm bảo chất lượng.
Testing samples is a routine procedure in labs.→ Kiểm tra mẫu là một quy trình thường lệ trong các phòng thí nghiệm.
Đồng nghĩa
analyze samplesevaluate specimens
Collocations
laboratory samplesfield samples
🎯 IELTS: Cụm từ này có thể giúp bạn trong phần mô tả thí nghiệm.
Kiểm tra mẫu là phần quan trọng của nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...