Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

test samples

/tɛst ˈsæmplz/ B2 IELTS

Nghĩa

phân tích những phần nhỏ của vật liệu phr.

Định nghĩa · to analyze small portions of material

“We need to test samples to ensure quality.”Chúng ta cần kiểm tra các mẫu để đảm bảo chất lượng.

“Testing samples is a routine procedure in labs.”Kiểm tra mẫu là một quy trình thường lệ trong các phòng thí nghiệm.

Mẹo IELTS · Cụm từ này có thể giúp bạn trong phần mô tả thí nghiệm.

Ghi chú · Kiểm tra mẫu là phần quan trọng của nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...