Kho từ › Collocations · chemistry › determine purity

determine purity

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
đánh giá độ tinh khiết của một chất
UK /dɪˈtɜrmɪn ˈpjʊrɪti/ · US /dɪˈtɜrmɪn ˈpjʊrɪti/
to assess how clean a substance is
We need to determine purity for quality control.
→ Chúng ta cần xác định độ tinh khiết để kiểm soát chất lượng.
Determining purity is essential in pharmaceuticals.→ Xác định độ tinh khiết là rất cần thiết trong dược phẩm.
Đồng nghĩa
assess cleanlinessevaluate purity
Collocations
chemical purityproduct purity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này trong bài viết sẽ tăng giá trị nội dung.
Xác định độ tinh khiết là một bước quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...