Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

determine purity

/dɪˈtɜrmɪn ˈpjʊrɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

đánh giá độ tinh khiết của một chất phr.

Định nghĩa · to assess how clean a substance is

“We need to determine purity for quality control.”Chúng ta cần xác định độ tinh khiết để kiểm soát chất lượng.

“Determining purity is essential in pharmaceuticals.”Xác định độ tinh khiết là rất cần thiết trong dược phẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này trong bài viết sẽ tăng giá trị nội dung.

Ghi chú · Xác định độ tinh khiết là một bước quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...