conduct analyses
Nghĩa
Định nghĩa · to carry out detailed examinations
“Researchers conduct analyses to support their findings.”Các nhà nghiên cứu tiến hành các phân tích để hỗ trợ phát hiện của họ.
“Conducting analyses helps clarify results.”Tiến hành phân tích giúp làm rõ kết quả.
Mẹo IELTS · Đề cập đến phân tích trong bài viết sẽ làm nổi bật kiến thức của bạn.
Ghi chú · Phân tích là phần không thể thiếu trong nghiên cứu.