Kho từ › Collocations · chemistry › conduct analyses

conduct analyses

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
tiến hành các cuộc kiểm tra chi tiết
UK /kənˈdʌkt əˈnælɪsiːz/ · US /kənˈdʌkt əˈnælɪsiːz/
to carry out detailed examinations
Researchers conduct analyses to support their findings.
→ Các nhà nghiên cứu tiến hành các phân tích để hỗ trợ phát hiện của họ.
Conducting analyses helps clarify results.→ Tiến hành phân tích giúp làm rõ kết quả.
Đồng nghĩa
perform examinationscarry out analyses
Collocations
statistical analyseschemical analyses
🎯 IELTS: Đề cập đến phân tích trong bài viết sẽ làm nổi bật kiến thức của bạn.
Phân tích là phần không thể thiếu trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...