Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · chemistry · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conduct analyses

/kənˈdʌkt əˈnælɪsiːz/ B2 IELTS

Nghĩa

tiến hành các cuộc kiểm tra chi tiết phr.

Định nghĩa · to carry out detailed examinations

“Researchers conduct analyses to support their findings.”Các nhà nghiên cứu tiến hành các phân tích để hỗ trợ phát hiện của họ.

“Conducting analyses helps clarify results.”Tiến hành phân tích giúp làm rõ kết quả.

Mẹo IELTS · Đề cập đến phân tích trong bài viết sẽ làm nổi bật kiến thức của bạn.

Ghi chú · Phân tích là phần không thể thiếu trong nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...