Kho từ › Collocations · chemistry › evaluate risks

evaluate risks

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
đánh giá các mối nguy tiềm ẩn
UK /ɪˈvæljueɪt rɪsks/ · US /ɪˈvæljueɪt rɪsks/
to assess potential dangers
You must evaluate risks before conducting experiments.
→ Bạn phải đánh giá các rủi ro trước khi tiến hành thí nghiệm.
Evaluating risks is crucial for laboratory safety.→ Đánh giá rủi ro là rất quan trọng cho an toàn trong phòng thí nghiệm.
Đồng nghĩa
assess dangersidentify risks
Collocations
health riskssafety risks
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú ý đến an toàn.
Đánh giá rủi ro là rất quan trọng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...