Kho từ › Collocations · biology › compile data

compile data

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
biên soạn dữ liệu
UK /kəmˈpaɪl ˈdeɪtə/ · US /kəmˈpaɪl ˈdeɪtə/
to gather and organize information from various sources
Researchers compile data from multiple studies to analyze trends.
→ Các nhà nghiên cứu biên soạn dữ liệu từ nhiều nghiên cứu để phân tích xu hướng.
It is necessary to compile data for accurate reporting.→ Cần thiết phải biên soạn dữ liệu cho báo cáo chính xác.
Đồng nghĩa
collect datagather data
Collocations
compile research datacompile statistical data
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kỹ năng tổ chức của bạn.
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...