compile data
Nghĩa
Định nghĩa · to gather and organize information from various sources
“Researchers compile data from multiple studies to analyze trends.”Các nhà nghiên cứu biên soạn dữ liệu từ nhiều nghiên cứu để phân tích xu hướng.
“It is necessary to compile data for accurate reporting.”Cần thiết phải biên soạn dữ liệu cho báo cáo chính xác.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kỹ năng tổ chức của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu.