Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interpret scripture

/ɪnˈtɜːr.prɪt ˈskrɪp.tʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

giải thích hoặc làm cho các văn bản thiêng liêng trở nên dễ hiểu phr.

Định nghĩa · to explain or make sense of sacred texts

“Different groups interpret scripture in various ways.”Các nhóm khác nhau giải thích văn bản thiêng liêng theo nhiều cách khác nhau.

“Interpreting scripture requires careful study.”Giải thích văn bản thiêng liêng đòi hỏi phải nghiên cứu cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...