Kho từ › Collocations · biology › summarize findings

summarize findings

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về kết quả
UK /ˈsʌməraɪz ˈfaɪndɪŋz/ · US /ˈsʌməraɪz ˈfaɪndɪŋz/
to provide a brief overview of results
Researchers summarize findings in their reports.
→ Các nhà nghiên cứu tóm tắt kết quả trong các báo cáo của họ.
It's important to summarize findings clearly.→ Việc tóm tắt kết quả một cách rõ ràng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
condense resultsrecap findings
Collocations
summarize researchsummarize data
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tóm tắt.
Tóm tắt giúp truyền đạt thông tin hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...