Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · biology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

summarize findings

/ˈsʌməraɪz ˈfaɪndɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về kết quả phr.

Định nghĩa · to provide a brief overview of results

“Researchers summarize findings in their reports.”Các nhà nghiên cứu tóm tắt kết quả trong các báo cáo của họ.

“It's important to summarize findings clearly.”Việc tóm tắt kết quả một cách rõ ràng là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện khả năng tóm tắt.

Ghi chú · Tóm tắt giúp truyền đạt thông tin hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...