Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop strength

/dɪˈvɛlɪp strɛŋkθ/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển sức mạnh phr.

Định nghĩa · to enhance physical power and strength.

“Weightlifting is an effective way to develop strength.”Tập tạ là một cách hiệu quả để phát triển sức mạnh.

“Developing strength is important for overall fitness.”Phát triển sức mạnh là quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Đồng nghĩa build muscle

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về bài tập để minh họa.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong thể hình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...