Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase flexibility

/ɪnˈkriːs ˌflɛkˈsɪbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện khả năng vận động của khớp phr.

Định nghĩa · to improve the range of motion in joints

“Yoga can help increase flexibility over time.”Yoga có thể giúp cải thiện tính linh hoạt theo thời gian.

“Stretching exercises are good to increase flexibility.”Các bài tập kéo giãn rất tốt để tăng cường độ linh hoạt.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi đề cập đến lợi ích của yoga.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các lớp tập thể dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...