Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set fitness goals

/sɛt ˈfɪtnəs ɡoʊlz/ B2 IELTS

Nghĩa

đặt ra mục tiêu cụ thể cho hoạt động thể chất phr.

Định nghĩa · to establish specific targets for physical activity

“It's important to set fitness goals for motivation.”Việc đặt ra mục tiêu thể dục rất quan trọng để có động lực.

“She set fitness goals to run a marathon.”Cô ấy đã đặt mục tiêu thể dục để chạy một cuộc thi marathon.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự chuẩn bị cho việc tập luyện.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến việc lập kế hoạch tập luyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...