Kho từ › Collocations · fitness & exercise › commit to fitness

commit to fitness

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cam kết với thể dục
UK /kəˈmɪt tə ˈfɪtnəs/ · US /kəˈmɪt tə ˈfɪtnəs/
to dedicate oneself to fitness activities
He decided to commit to fitness for better health.
→ Anh ấy quyết định cam kết với thể dục để có sức khỏe tốt hơn.
Committing to fitness can change your life.→ Cam kết với thể dục có thể thay đổi cuộc sống của bạn.
Đồng nghĩa
dedicate to fitnessdevote to exercise
Collocations
fitness goalsexercise routine
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự quyết tâm trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự nghiêm túc trong việc tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...