Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commit to fitness

/kəˈmɪt tə ˈfɪtnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

cam kết với thể dục phr.

Định nghĩa · to dedicate oneself to fitness activities

“He decided to commit to fitness for better health.”Anh ấy quyết định cam kết với thể dục để có sức khỏe tốt hơn.

“Committing to fitness can change your life.”Cam kết với thể dục có thể thay đổi cuộc sống của bạn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự nghiêm túc trong việc tập luyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...