Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve flexibility

/ɪmˈpruːv flɛksəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện tính linh hoạt phr.

Định nghĩa · To enhance the ability to adapt to changes.

“Businesses must improve flexibility to meet market demands.”Các doanh nghiệp phải cải thiện tính linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thị trường.

“Improving flexibility can lead to better performance.”Cải thiện tính linh hoạt có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của tính linh hoạt trong bài viết.

Ghi chú · Tính linh hoạt rất quan trọng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...