take up exercise
Nghĩa
Định nghĩa · to start doing physical activity regularly
“Many people take up exercise in the new year.”Nhiều người bắt đầu tập thể dục vào năm mới.
“She decided to take up exercise to improve her health.”Cô ấy quyết định bắt đầu tập thể dục để cải thiện sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sự khởi đầu trong tập luyện.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi bắt đầu thói quen mới.