interview
/ˈɪntərvjuː/ A2 phổ biến #410
Nghĩa
Phỏng vấn
n.
Định nghĩa · A formal conversation to assess a person's qualifications or skills.
“Job interview.”Phỏng vấn xin việc.
“The interview lasted an hour.”Cuộc phỏng vấn kéo dài một giờ.
Cụm hay dùng
job interviewinterview process
Mẹo IELTS · Chuẩn bị câu hỏi cho phỏng vấn để tự tin hơn.
Ghi chú · Cũng có thể dùng làm động từ.