Kho từ › Collocations · chemistry › measure results

measure results

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
đánh giá hoặc định lượng kết quả của các thí nghiệm
UK /ˈmɛʒər rɪˈzʌlts/ · US /ˈmɛʒər rɪˈzʌlts/
to evaluate or quantify the outcomes of experiments
It's important to measure results accurately in scientific research.
→ Việc đo lường kết quả một cách chính xác trong nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.
They will measure results to ensure the experiment was successful.→ Họ sẽ đo lường kết quả để đảm bảo thí nghiệm thành công.
Đồng nghĩa
evaluate outcomesassess findings
Collocations
data analysisexperimental results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tính chính xác trong nghiên cứu.
Đo lường kết quả giúp xác định tính chính xác của thí nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...