Kho từ › Collocations · biology › detect changes

detect changes

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
Nhận thấy khi một cái gì đó khác biệt so với trước đó.
UK /dɪˈtɛkt ˈʧeɪndʒɪz/ · US /dɪˈtɛkt ˈʧeɪndʒɪz/
Notice when something is different from before.
We can detect changes in temperature easily.
→ Chúng tôi có thể dễ dàng phát hiện những thay đổi về nhiệt độ.
They detect changes in species behavior over time.→ Họ phát hiện những thay đổi trong hành vi của các loài theo thời gian.
Đồng nghĩa
notice changesidentify changes
Collocations
detect changesdetect variations
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng chính xác để mô tả sự thay đổi.
Phát hiện thay đổi là rất quan trọng trong nghiên cứu sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...