Kho từ › Collocations · biology › explain relationships

explain relationships

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
Giải thích cách mà các thứ liên kết hoặc liên quan đến nhau.
UK /ɪkˈspleɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/ · US /ɪkˈspleɪn rɪˈleɪʃənʃɪps/
Clarify how things are connected or related.
Scientists explain relationships between species in an ecosystem.
→ Các nhà khoa học giải thích mối quan hệ giữa các loài trong một hệ sinh thái.
They explain relationships to understand ecological balance.→ Họ giải thích các mối quan hệ để hiểu sự cân bằng sinh thái.
Đồng nghĩa
clarify connectionselucidate relationships
Collocations
explain relationshipsexplain interactions
🎯 IELTS: Trình bày mối quan hệ một cách rõ ràng và có hệ thống.
Giải thích mối quan hệ giúp hiểu sâu hơn về sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...