gather information
Nghĩa
Định nghĩa · Collect data or facts for study.
“Researchers gather information to support their hypotheses.”Các nhà nghiên cứu thu thập thông tin để hỗ trợ giả thuyết của họ.
“They gather information from various sources.”Họ thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
Mẹo IELTS · Chọn nguồn thông tin đáng tin cậy.
Ghi chú · Thu thập thông tin là bước đầu trong nghiên cứu.