Kho từ › Collocations · biology › gather information

gather information

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
Thu thập dữ liệu hoặc thông tin để nghiên cứu.
UK /ˈɡæðər ɪnˈfɔːrmeɪʃən/ · US /ˈɡæðər ɪnˈfɔːrmeɪʃən/
Collect data or facts for study.
Researchers gather information to support their hypotheses.
→ Các nhà nghiên cứu thu thập thông tin để hỗ trợ giả thuyết của họ.
They gather information from various sources.→ Họ thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
Đồng nghĩa
collect informationassemble information
Collocations
gather informationgather data
🎯 IELTS: Chọn nguồn thông tin đáng tin cậy.
Thu thập thông tin là bước đầu trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...