monitor populations
Nghĩa
Định nghĩa · Keep track of the numbers of living things in an area.
“Conservationists monitor populations of endangered species.”Các nhà bảo tồn theo dõi quần thể của các loài nguy cấp.
“They monitor populations to assess ecosystem health.”Họ theo dõi quần thể để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để chứng minh sự thay đổi trong quần thể.
Ghi chú · Theo dõi quần thể giúp hiểu rõ sự đa dạng sinh học.