build cardiovascular health
Nghĩa
Định nghĩa · to enhance the health of the heart and blood vessels
“Running can help build cardiovascular health.”Chạy bộ có thể giúp tăng cường sức khỏe tim mạch.
“Cycling is great for building cardiovascular health.”Đạp xe rất tốt cho sức khỏe tim mạch.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về lợi ích của thể dục.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các bài tập tim mạch.