Kho từ › Collocations · fitness & exercise › focus on fitness

focus on fitness

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tập trung nỗ lực vào việc trở nên khỏe mạnh
UK /ˈfoʊkəs ɒn ˈfɪtnəs/ · US /ˈfoʊkəs ɒn ˈfɪtnəs/
to concentrate efforts on becoming fit and healthy
You should focus on fitness to improve your overall health.
→ Bạn nên tập trung vào thể dục để cải thiện sức khỏe tổng thể.
He decided to focus on fitness after his health scare.→ Anh ấy quyết định tập trung vào thể dục sau khi gặp vấn đề về sức khỏe.
Đồng nghĩa
prioritize fitness
Collocations
focus on fitnessconcentrate on health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về mục tiêu sức khỏe.
Cụm từ này nhấn mạnh sự chú ý vào sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...