Kho từ › Collocations · fitness & exercise › practice healthy habits

practice healthy habits

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
thường xuyên tham gia vào những hành vi thúc đẩy sức khỏe
UK /ˈpræktɪs ˈhɛlθi ˈhæbɪts/ · US /ˈpræktɪs ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
to regularly engage in behaviors that promote health
It's essential to practice healthy habits for long-term well-being.
→ Thực hành những thói quen lành mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe lâu dài.
Practicing healthy habits can prevent many diseases.→ Thực hành những thói quen lành mạnh có thể ngăn ngừa nhiều bệnh tật.
Đồng nghĩa
adopt healthy practices
Collocations
practice healthy habitsdevelop healthy habits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về lối sống lành mạnh.
Cụm từ này nhấn mạnh thói quen tốt trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...