develop a routine
Nghĩa
Định nghĩa · to create a regular schedule for activities
“It's important to develop a routine for effective workouts.”Việc xây dựng một thói quen là rất quan trọng cho việc tập luyện hiệu quả.
“She developed a routine to stay fit.”Cô ấy đã xây dựng một thói quen để giữ sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về việc tổ chức thời gian.
Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong việc lập kế hoạch tập luyện.