Kho từ › Collocations · fitness & exercise › develop a routine

develop a routine

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tạo ra một lịch trình thường xuyên cho các hoạt động
UK /dɪˈvɛlɪp ə ruːˈtiːn/ · US /dɪˈvɛlɪp ə ruːˈtiːn/
to create a regular schedule for activities
It's important to develop a routine for effective workouts.
→ Việc xây dựng một thói quen là rất quan trọng cho việc tập luyện hiệu quả.
She developed a routine to stay fit.→ Cô ấy đã xây dựng một thói quen để giữ sức khỏe.
Đồng nghĩa
establish a routine
Collocations
develop a routinecreate a workout routine
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về việc tổ chức thời gian.
Cụm từ này thường sử dụng trong việc lập kế hoạch tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...