Kho từ › Collocations · fitness & exercise › maximize workout efficiency

maximize workout efficiency

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tối đa hóa hiệu quả của thời gian tập luyện
UK /ˈmæksɪmaɪz ˈwɜːrkɑːt ɪˈfɪʃənsi/ · US /ˈmæksɪmaɪz ˈwɜːrkɑːt ɪˈfɪʃənsi/
to make the best use of time spent exercising
To maximize workout efficiency, focus on compound exercises.
→ Để tối đa hóa hiệu quả tập luyện, hãy tập trung vào các bài tập tổng hợp.
Planning can help maximize workout efficiency.→ Lập kế hoạch có thể giúp tối đa hóa hiệu quả tập luyện.
Đồng nghĩa
enhance workout effectiveness
Collocations
maximize workout efficiencyimprove workout results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về kỹ thuật tập luyện.
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng thời gian hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...