Kho từ › Collocations · fitness & exercise › prioritize recovery

prioritize recovery

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
tập trung vào việc nghỉ ngơi và hồi phục sau khi tập luyện
UK /praɪˈɒrɪtaɪz rɪˈkʌvəri/ · US /praɪˈɒrɪtaɪz rɪˈkʌvəri/
to focus on rest and healing after exercise
It's essential to prioritize recovery for athletes.
→ Việc ưu tiên hồi phục là rất cần thiết cho các vận động viên.
Prioritizing recovery can prevent injuries.→ Ưu tiên hồi phục có thể ngăn ngừa chấn thương.
Đồng nghĩa
emphasize recovery
Collocations
prioritize recoveryfocus on recovery
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về tầm quan trọng của nghỉ ngơi.
Cụm từ này thường được đề cập trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...