Kho từ › Collocations · fitness & exercise › improve core strength

improve core strength

B2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
cải thiện sức mạnh của cơ bụng và cơ lưng
UK /ɪmˈpruːv kɔːr strɛŋkθ/ · US /ɪmˈpruːv kɔːr strɛŋkθ/
to enhance the strength of abdominal and back muscles
Pilates can improve core strength effectively.
→ Pilates có thể cải thiện sức mạnh cơ trung tâm một cách hiệu quả.
Improving core strength is vital for athletes.→ Cải thiện sức mạnh cơ trung tâm rất quan trọng cho các vận động viên.
Đồng nghĩa
enhance core stability
Collocations
improve core strengthdevelop core stability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về các bài tập thể chất.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các bài tập thể dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...