Kho từ › Collocations · innovation › cultivate innovation

cultivate innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
nuôi dưỡng đổi mới
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˌɪnəˈveɪ.ʃən/ · US /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˌɪnəˈveɪ.ʃən/
to encourage new ideas and creativity
Companies should cultivate innovation to stay competitive.
→ Các công ty nên nuôi dưỡng đổi mới để giữ vị thế cạnh tranh.
Cultivating innovation is essential for growth.→ Nuôi dưỡng đổi mới là cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
foster innovationnurture creativity
Collocations
cultivate talentcultivate ideas
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự sáng tạo trong IELTS Speaking.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...