Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

implement innovation

/ˈɪmplɪˌmɛnt ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện đổi mới phr.

Định nghĩa · to put new ideas or methods into action

“The company plans to implement innovation in its operations.”Công ty có kế hoạch thực hiện đổi mới trong hoạt động của mình.

“They implemented innovation to improve efficiency.”Họ đã thực hiện đổi mới để cải thiện hiệu suất.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh cách thực hiện đổi mới trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...