lead innovation
Nghĩa
Định nghĩa · to be at the forefront of new ideas and developments
“Companies must lead innovation to stay competitive.”Các công ty phải dẫn dắt đổi mới để giữ vững tính cạnh tranh.
“He is known to lead innovation in technology.”Ông ấy được biết đến với việc dẫn dắt đổi mới trong công nghệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong kinh doanh và công nghệ.