Kho từ › Collocations · innovation › invest in innovation

invest in innovation

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
đầu tư vào đổi mới
UK /ˈɪnvɛst ɪn ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈɪnvɛst ɪn ˌɪnəˈveɪʃən/
to allocate resources to new ideas or technologies
Companies should invest in innovation to stay competitive.
→ Các công ty nên đầu tư vào đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
Governments invest in innovation to drive economic growth.→ Chính phủ đầu tư vào đổi mới để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
allocate resourcesfund innovation
Collocations
invest in technologyinvest in research
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của đổi mới trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...