Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in innovation

/ˈɪnvɛst ɪn ˌɪnəˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào đổi mới phr.

Định nghĩa · to allocate resources to new ideas or technologies

“Companies should invest in innovation to stay competitive.”Các công ty nên đầu tư vào đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.

“Governments invest in innovation to drive economic growth.”Chính phủ đầu tư vào đổi mới để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của đổi mới trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...