Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

champion innovation

B2 IELTS

Nghĩa

đứng lên vì đổi mới phr.

Định nghĩa · to advocate for new ideas or methods.

“She champions innovation in her company.”Cô ấy đứng lên vì đổi mới trong công ty của mình.

“He champions innovation in education reform.”Anh ấy đứng lên vì đổi mới trong cải cách giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có tầm ảnh hưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...