Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › engage in activities

engage in activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia các hoạt động
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ækˈtɪvɪtiz/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ækˈtɪvɪtiz/
to take part in various activities.
Many students engage in activities outside of school.
→ Nhiều sinh viên tham gia các hoạt động ngoài trường học.
They engage in activities to improve their skills.→ Họ tham gia các hoạt động để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
participate in activitiestake part in events
Collocations
engage in community activitiesengage in extracurricular activities
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này khi viết về sở thích cá nhân.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sở thích và hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...