Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › develop a skill

develop a skill

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
phát triển kỹ năng
UK /dɪˈvɛləp ə skɪl/ · US /dɪˈvɛləp ə skɪl/
to improve or acquire a new skill
People should develop a skill that interests them.
→ Mọi người nên phát triển kỹ năng mà họ yêu thích.
She is working to develop her writing skills.→ Cô ấy đang làm việc để phát triển kỹ năng viết của mình.
Đồng nghĩa
enhance a skillcultivate a skill
Collocations
actively develop a skilldevelop practical skills
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển bản thân trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...