Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurture a talent

/ˈnɜr.tʃər ə ˈtæl.ənt/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng tài năng phr.

Định nghĩa · to support and develop someone's skills or abilities.

“Parents should nurture a talent in their children.”Cha mẹ nên nuôi dưỡng tài năng của con cái họ.

“Teachers help nurture a talent for music.”Giáo viên giúp nuôi dưỡng tài năng âm nhạc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự phát triển cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...