nurture a talent
Nghĩa
Định nghĩa · to support and develop someone's skills or abilities.
“Parents should nurture a talent in their children.”Cha mẹ nên nuôi dưỡng tài năng của con cái họ.
“Teachers help nurture a talent for music.”Giáo viên giúp nuôi dưỡng tài năng âm nhạc.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự phát triển cá nhân.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và phát triển cá nhân.