Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make time for hobbies

/meɪk taɪm fɔr ˈhɑbiz/ B2 IELTS

Nghĩa

dành thời gian cho sở thích phr.

Định nghĩa · To allocate time for activities you enjoy.

“It's important to make time for hobbies.”Việc dành thời gian cho sở thích là rất quan trọng.

“I always make time for my painting.”Tôi luôn dành thời gian cho việc vẽ tranh.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sở thích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự cân bằng giữa công việc và sở thích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...