Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › make time for hobbies

make time for hobbies

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
dành thời gian cho sở thích
UK /meɪk taɪm fɔr ˈhɑbiz/ · US /meɪk taɪm fɔr ˈhɑbiz/
To allocate time for activities you enjoy.
It's important to make time for hobbies.
→ Việc dành thời gian cho sở thích là rất quan trọng.
I always make time for my painting.→ Tôi luôn dành thời gian cho việc vẽ tranh.
Đồng nghĩa
allocate time for hobbiesreserve time for interests
Collocations
make time for familymake time for exercise
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của sở thích trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự cân bằng giữa công việc và sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...