EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · leisure & hobbies › discover new activities
discover new activities
B2
phr.
📁 Collocations · leisure & hobbies
IELTS
khám phá các hoạt động mới
UK /dɪsˈkʌvər nu ˈæktɪvɪtiz/
·
US /dɪsˈkʌvər nu ˈæktɪvɪtiz/
to find out about new things to do
I love to discover new activities during my travels.
→ Tôi thích khám phá các hoạt động mới trong những chuyến đi của mình.
They discovered new activities to enjoy on weekends.
→ Họ đã khám phá các hoạt động mới để thưởng thức vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
find new hobbies
explore new pastimes
Collocations
discover new interests
discover new experiences
🎯
IELTS:
Nêu rõ các hoạt động mới trong bài viết để thu hút người đọc.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
engage in activities
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ækˈtɪvɪtiz/
tham gia các hoạt động
develop a skill
/dɪˈvɛləp ə skɪl/
phát triển kỹ năng
cultivate a passion
/ˈkʌltɪveɪt ə ˈpæʃən/
nuôi dưỡng đam mê
make time for hobbies
/meɪk taɪm fɔr ˈhɑbiz/
dành thời gian cho sở thích
exploit free time
/ɪkˈsplɔɪt fri taɪm/
tận dụng thời gian rảnh
balance work and play
/ˈbæləns wɜrk ənd pleɪ/
cân bằng công việc và giải trí
nurture a talent
/ˈnɜr.tʃər ə ˈtæl.ənt/
nuôi dưỡng tài năng
enrich your life
/ɪnˈrɪtʃ jʊr laɪf/
làm phong phú cuộc sống
Có trong các bộ
🔗
Collocations · leisure & hobbies
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...