Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › cultivate a passion

cultivate a passion

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
nuôi dưỡng đam mê
UK /ˈkʌltɪveɪt ə ˈpæʃən/ · US /ˈkʌltɪveɪt ə ˈpæʃən/
to foster or encourage a strong interest
It's important to cultivate a passion for learning.
→ Điều quan trọng là nuôi dưỡng đam mê học hỏi.
He cultivated a passion for music at a young age.→ Anh ấy đã nuôi dưỡng đam mê âm nhạc từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩa
foster a passionnurture a passion
Collocations
actively cultivate a passioncultivate a passion for art
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đam mê trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...