Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enrich your life

/ɪnˈrɪtʃ jʊr laɪf/ B2 IELTS

Nghĩa

làm phong phú cuộc sống phr.

Định nghĩa · To enhance or improve your life experiences.

“Traveling can enrich your life in many ways.”Du lịch có thể làm phong phú cuộc sống của bạn theo nhiều cách.

“Reading books can greatly enrich your life.”Đọc sách có thể làm phong phú cuộc sống của bạn rất nhiều.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho câu này.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về trải nghiệm sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...