Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enrich your life

enrich your life

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
làm phong phú cuộc sống
UK /ɪnˈrɪtʃ jʊr laɪf/ · US /ɪnˈrɪtʃ jʊr laɪf/
To enhance or improve your life experiences.
Traveling can enrich your life in many ways.
→ Du lịch có thể làm phong phú cuộc sống của bạn theo nhiều cách.
Reading books can greatly enrich your life.→ Đọc sách có thể làm phong phú cuộc sống của bạn rất nhiều.
Đồng nghĩa
enhance your lifeimprove your experiences
Collocations
enrich your knowledgeenrich your skills
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho câu này.
Cụm này thường dùng khi nói về trải nghiệm sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...