relax and unwind
Nghĩa
Định nghĩa · To take time to relax and relieve stress.
“After a long week, I like to relax and unwind at the beach.”Sau một tuần dài, tôi thích thư giãn và xua tan căng thẳng ở bãi biển.
“Reading a book helps me relax and unwind.”Đọc sách giúp tôi thư giãn và xua tan căng thẳng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sở thích thư giãn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghỉ ngơi.