Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › relax and unwind

relax and unwind

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thư giãn và xua tan căng thẳng
UK /rɪˈlæks ənd ʌnˈwaɪnd/ · US /rɪˈlæks ənd ʌnˈwaɪnd/
To take time to relax and relieve stress.
After a long week, I like to relax and unwind at the beach.
→ Sau một tuần dài, tôi thích thư giãn và xua tan căng thẳng ở bãi biển.
Reading a book helps me relax and unwind.→ Đọc sách giúp tôi thư giãn và xua tan căng thẳng.
Đồng nghĩa
de-stresstake it easy
Collocations
relax and rechargeunwind after work
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sở thích thư giãn.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...