Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

relax and unwind

/rɪˈlæks ənd ʌnˈwaɪnd/ B2 IELTS

Nghĩa

thư giãn và xua tan căng thẳng phr.

Định nghĩa · To take time to relax and relieve stress.

“After a long week, I like to relax and unwind at the beach.”Sau một tuần dài, tôi thích thư giãn và xua tan căng thẳng ở bãi biển.

“Reading a book helps me relax and unwind.”Đọc sách giúp tôi thư giãn và xua tan căng thẳng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sở thích thư giãn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...