Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · leisure & hobbies · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gain new insights

/ɡeɪn nuː ˈɪnsaɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận được những hiểu biết mới phr.

Định nghĩa · to acquire new knowledge or understanding

“Attending workshops helps me gain new insights.”Tham gia các buổi hội thảo giúp tôi nhận được những hiểu biết mới.

“I gain new insights from reading diverse books.”Tôi nhận được những hiểu biết mới từ việc đọc sách đa dạng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phát triển tư duy trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong học tập và nghiên cứu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...