Kho từ › daily-life-routines › neighborhood

neighborhood ID 237596 //ˈneɪbərhʊd//

B1 n 📁 daily-life-routines
khu phố
My neighborhood is quiet and safe.
→ Khu phố của tôi yên tĩnh và an toàn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...