Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › cultivate mindfulness

cultivate mindfulness

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
nuôi dưỡng chánh niệm
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈmaɪnd.fəl.nəs/ · US /ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈmaɪnd.fəl.nəs/
to develop a state of being aware and present.
It's important to cultivate mindfulness in daily life.
→ Điều quan trọng là nuôi dưỡng chánh niệm trong cuộc sống hàng ngày.
Practicing meditation helps cultivate mindfulness.→ Thực hành thiền giúp nuôi dưỡng chánh niệm.
Đồng nghĩa
foster awarenessnurture presence
Collocations
cultivate self-awarenesscultivate inner peace
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này để nói về cách cải thiện sức khỏe tâm thần.
Dùng khi nói về sức khỏe tâm lý và thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...